edouard vuillard

Học thuật
Thân thiện
edouard vuillard

Edouard Vuillard paints a quiet interior scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một họa sĩ người Pháp: "Édouard Vuillard" tên của một họa sĩ nổi tiếng người Pháp, sống từ năm 1868 đến năm 1940. Ông thành viên của nhóm nghệ sĩ "Les Nabis" được biết đến với những bức tranh nội thất ấm cúng, tranh tĩnh vật chân dung mang phong cách trang trí, sử dụng màu sắc tinh tế các mảng phẳng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The museum is hosting an exhibition featuring works by Édouard Vuillard. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm trưng bày các tác phẩm của Édouard Vuillard.)
    • Her collection includes a rare print by Édouard Vuillard. (Bộ sưu tập của ấy một bản in hiếm của Édouard Vuillard.)
    • The painting's intimate atmosphere is reminiscent of Édouard Vuillard's style. (Bầu không khí thân mật của bức tranh gợi nhớ đến phong cách của Édouard Vuillard.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Vuillard": Cụm từ này đôi khi được dùng như một danh từ chung để chỉ một tác phẩm nghệ thuật do chính Édouard Vuillard sáng tác.
    • The auction house sold a beautiful Vuillard for a record price. (Nhà đấu giá đã bán một bức tranh của Vuillard đẹp với giá kỷ lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Les Nabis (Danh từ riêng): Tên một nhóm họa sĩ theo trường phái hậu ấn tượngParis cuối thế kỷ 19, trong đó Vuillard một thành viên quan trọng.
  • Intimism (Danh từ): Thuật ngữ chỉ phong cách hội họa tập trung vào các cảnh nội thất thân mật đời sống gia đình, gắn liền với Vuillard Pierre Bonnard.
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ: (painter) - người vẽ tranh, nghệ sĩ tạo hình.
  • Nghệ sĩ Nabi: (Nabi artist) - chỉ cụ thể các họa sĩ thuộc nhóm Les Nabis.
Thông tin bổ sung
  • Édouard Vuillard không chỉ họa sĩ còn nhà thiết kế sân khấu nghệ sĩ in thạch bản.
  • Các tác phẩm của ông thường khắc họa cuộc sống thường nhật của tầng lớp trung lưu Paris, đặc biệt không gian trong nhà, với sự chú ý đến họa tiết vải, giấy dán tường ánh sáng dịu.
edouard vuillard

Edouard Vuillard paints a quiet interior scene.

Noun
  1. Họa sĩ người Pháp (1868-1940)

Từ đồng nghĩa